mercurial ointment
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc mỡ chứa thủy ngân: "mercurial ointment" là một loại thuốc mỡ (dạng bôi ngoài da) có thành phần chính là thủy ngân (mercury). Trong lịch sử, nó từng được sử dụng để điều trị các bệnh về da như giang mai, nhưng ngày nay hầu như không còn được dùng do độc tính cao của thủy ngân.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê thuốc mỡ chứa thủy ngân cho bệnh nhân bị nhiễm trùng da vào thế kỷ 19.)
- (Do độc tính của nó, thuốc mỡ chứa thủy ngân không còn được bán trong y học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply mercurial ointment": bôi thuốc mỡ chứa thủy ngân.
- Patients were instructed to apply mercurial ointment to the affected area twice daily. (Bệnh nhân được hướng dẫn bôi thuốc mỡ chứa thủy ngân lên vùng da bị ảnh hưởng hai lần mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Mercurial (tính từ): liên quan đến thủy ngân hoặc có tính chất như thủy ngân (thường chỉ sự thay đổi thất thường).
- His mercurial temperament made him unpredictable. (Tính khí thất thường của anh ấy khiến anh ta khó đoán.)
- Ointment (danh từ): thuốc mỡ nói chung.
- She applied a soothing ointment to her sunburn. (Cô ấy bôi một loại thuốc mỡ làm dịu lên vết cháy nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Mercury-based salve: thuốc mỡ gốc thủy ngân.
- Quicksilver cream (cổ xưa): kem chứa thủy ngân lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rub in: bôi vào, xoa vào (thường dùng với thuốc mỡ).
- The nurse rubbed the mercurial ointment in gently. (Y tá xoa nhẹ nhàng thuốc mỡ chứa thủy ngân vào da.)
Thành ngữ liên quan
- A mercurial remedy: phương thuốc chứa thủy ngân (thường mang nghĩa ẩn dụ chỉ giải pháp nguy hiểm nhưng hiệu quả).
- In the past, mercurial remedies were seen as a cure-all for many ailments. (Trong quá khứ, các phương thuốc chứa thủy ngân được coi là thuốc chữa bách bệnh.)